potassium permanganate

potassium permanganate

A scientist carefully adds potassium permanganate to a beaker of water.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc tím: "potassium permanganate" một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu tím đậm, khi hòa tan trong nước tạo ra dung dịch màu tím đỏ. Đây một muối độc, được sử dụng làm chất oxy hóa, chất tẩy trắng, chất khử trùng sát trùng.

dụ sử dụng
  • (Thuốc tím thường được dùng để khử trùng nước.)
  • (Các tinh thể tím của thuốc tím hòa tan dễ dàng trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dung dịch potassium permanganate loãng: được dùng trong y tế để rửa vết thương hoặc điều trị nhiễm trùng da.

    • A dilute solution of potassium permanganate can be used as an antiseptic for minor cuts. (Một dung dịch thuốc tím loãng có thể được dùng làm chất sát trùng cho các vết cắt nhỏ.)
  • Phản ứng oxy hóa: trong phòng thí nghiệm, "potassium permanganate" được dùng làm chất chuẩn trong các phản ứng oxy hóa-khử.

    • Potassium permanganate is a strong oxidizing agent in acidic conditions. (Thuốc tím một chất oxy hóa mạnh trong điều kiện axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanganate (danh từ): ion hoặc muối của axit permanganic, thường được dùng để chỉ chung các hợp chất chứa nhóm MnO₄⁻.

    • Permanganate ions have a deep purple color. (Các ion permanganat màu tím đậm.)
  • Manganate (danh từ): một hợp chất khác của mangan, thường màu xanh lục.

    • Manganate is different from permanganate in oxidation state. (Manganat khác với permanganat ở trạng thái oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc tím: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho "potassium permanganate".
  • Chất oxy hóa: mô tả chức năng hóa học của hợp chất này.
Các cụm từ liên quan
  • Dung dịch thuốc tím: chỉ dung dịch của potassium permanganate trong nước.

    • Pha loãng dung dịch thuốc tím trước khi sử dụng. (Dilute the potassium permanganate solution before use.)
  • Tinh thể thuốc tím: chỉ dạng rắn của hợp chất này.

    • Bảo quản tinh thể thuốc tímnơi khô ráo. (Store potassium permanganate crystals in a dry place.)
Thành ngữ liên quan
  • Màu tím thuốc tím: dùng để miêu tả màu sắc đặc trưng của dung dịch potassium permanganate.
    • Nước màu tím thuốc tím sau khi hòa tan. (The water turned a potassium permanganate purple after dissolving.)